Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phương châm" (1)
phương châm

Tiếng Anh
Danh từpolicy
Công ty có phương châm rõ ràng.
The company has a clear policy.
Từ liên quan "phương châm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phương châm" (1)
Công ty có phương châm rõ ràng.
The company has a clear policy.
